Ph值ần mềm河静toan梅花鹿AnchorFix®danh曹布鲁里溃疡长neo阿花học (thanh任弗吉尼亚州cốt就)dựtren cac越南计量楚ẩn củ洲盟阿花Kỳvađược tả我徐ống miễnφ。phn m:

  • thit kbu lông neo và bố trí các kt ni ct thép đã lắp đặt
  • nhiu ngôn ngữ (hin có 10 ngôn ngữ)
  • Đồ ha 3D hỗ trtrực quan tổng hp t
  • Đơn vmail hệ mét và phân số (hệ lường Anh)
  • Có thể nâng cp qua kut ni互联网
Sika AnchorFix®化学锚计算软件

Ph值ần mềm梅花鹿AnchorFix®sửdụng马củmỹđểneo (ACI 318 - 08年,-11 & -14),马thiếtkếTR029 củ洲盟đểneo vớthanh任cốt就va TR023曹cac kết nố我p l cốt就会分川崎ắđặt。
phn m m:

Mô- un tính toán neo

  • EOTA TR029 dành cho thit ksử dng ETA theo EAD 330499-00-0601
  • TR045 dành cho thit kuki k a chn sử dng ETA theo EAD 330499-00-0601
  • ACI318-08 dành cho thit ksử dng báo cáo IAPMO / ICC-ES (IBC 2009)
  • ACI318-11 dành cho thit ksử dng báo cáo IAPMO / ICC-ES (IBC 2012)
  • ACI318-14 dành cho thit ksử dng báo cáo IAPMO / ICC-ES (IBC 2015)


Mô- kunkut ni cuot thép

  • EOTA TR023 dành cho thit kkt ni count thép sử dng TR023 ETA
Vui lòng

phn mm này và các kt quthu c từ vic sử dng chỉ nhằm mc đích sử dng cho nng người dùng chuyên nghip có kin thc chuyên môn về lnh vực ng dng。Ngườ我粪phảxac明độp l cậcac瞿kếtảtrước川崎sửdụNg va见到đếnđịđ我ểm,đều kiệnứNg dụNg,丁字裤锡va戴笠ệu vềản phẩm,见到trạNg kỹ星期四ật củcong已ệcũNg nhưcac越南计量楚ẩn va quyđịnh美联社dụNg củđịphươNg。
弗吉尼亚州Vềphần mềm kết瞿ả星期四được từviệc sửdụng phần mềm,梅花鹿khongđả桶ảođộchinh xac,độ锡cậy,见到霍岩chỉnh, khảnăng越南计量thụhoặc见到福和hợp曹bất c kỳmụđ我挠了。phn m。

Tả我vềphần mềmđồng已ĩc vớviệ钢铁洪流đ一đọc,嗨ểu vađồng y vớ我cacđề许思义ảu n neu tren: